Nhóm đơn vị xử lý hồ sơ sớm nhất tháng 8

Xã Thăng Hưng - Huyện Chư Prông
Cần xử lý 496 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%
Sở Tư Pháp
Cần xử lý 648 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%
Thị trấn Chư ty - Đức cơ
Cần xử lý 370 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%
Thị trấn Chư Prông - Huyện Chư Prông
Cần xử lý 344 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%
Xã Ia Bang - Chư Prông
Cần xử lý 290 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%
Xã Ia Me - Huyện Chư Prông
Cần xử lý 245 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%

Nhóm đơn vị xử lý hồ sơ trễ nhiều nhất tháng 8

Xã Ia O- Huyện Ia Grai
Cần xử lý 95 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 57.9%
Tỉ lệ T.Hạn 42.1%
Thị trấn Phú Túc - Krông Pa
Cần xử lý 20 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 75.0%
Tỉ lệ T.Hạn 25.0%
Xã Uar - Krông Pa
Cần xử lý 28 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 75.0%
Tỉ lệ T.Hạn 25.0%
Xã Ia Chia - Huyện Ia Grai
Cần xử lý 96 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 77.1%
Tỉ lệ T.Hạn 22.9%
Xã Ia Hrung - Huyện Ia Grai
Cần xử lý 5 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 80.0%
Tỉ lệ T.Hạn 20.0%
Xã Ia Krai- Huyện Ia Grai
Cần xử lý 87 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 80.5%
Tỉ lệ T.Hạn 19.5%
THÁNG 1
Đã tiếp nhận 31211 hồ sơ
Tồn kỳ trước 3149 hồ sơ
Cần xử lý 34360 hồ sơ
Đang xử lý 4945 hồ sơ
   Trễ 116 (2.3%)
   Sắp trễ 10 (0.2%)
   Chưa đến 4819 (97.5%)
Đã xử lý 29415 hồ sơ
   Trễ 1267 (4.3%)
   Sớm 28148 (95.7%)
   Chưa nhận 5
Tỉ lệ T.Hạn 4.0%
Tỉ lệ Đ.Hạn 96.0%
THÁNG 2
Đã tiếp nhận 16991 hồ sơ
Tồn kỳ trước 4945 hồ sơ
Cần xử lý 21936 hồ sơ
Đang xử lý 5171 hồ sơ
   Trễ 124 (2.4%)
   Sắp trễ 10 (0.2%)
   Chưa đến 5037 (97.4%)
Đã xử lý 16765 hồ sơ
   Trễ 811 (4.8%)
   Sớm 15954 (95.2%)
   Chưa nhận 4
Tỉ lệ T.Hạn 4.3%
Tỉ lệ Đ.Hạn 95.7%
THÁNG 3
Đã tiếp nhận 34521 hồ sơ
Tồn kỳ trước 5171 hồ sơ
Cần xử lý 39692 hồ sơ
Đang xử lý 5530 hồ sơ
   Trễ 151 (2.7%)
   Sắp trễ 10 (0.2%)
   Chưa đến 5369 (97.1%)
Đã xử lý 34162 hồ sơ
   Trễ 1381 (4.0%)
   Sớm 32781 (96.0%)
   Chưa nhận 3
Tỉ lệ T.Hạn 3.9%
Tỉ lệ Đ.Hạn 96.1%
THÁNG 4
Đã tiếp nhận 33152 hồ sơ
Tồn kỳ trước 5530 hồ sơ
Cần xử lý 38682 hồ sơ
Đang xử lý 5802 hồ sơ
   Trễ 176 (3.0%)
   Sắp trễ 13 (0.2%)
   Chưa đến 5613 (96.7%)
Đã xử lý 32880 hồ sơ
   Trễ 1147 (3.5%)
   Sớm 31733 (96.5%)
   Chưa nhận 26
Tỉ lệ T.Hạn 3.4%
Tỉ lệ Đ.Hạn 96.6%
THÁNG 5
Đã tiếp nhận 36369 hồ sơ
Tồn kỳ trước 5802 hồ sơ
Cần xử lý 42171 hồ sơ
Đang xử lý 6242 hồ sơ
   Trễ 219 (3.5%)
   Sắp trễ 15 (0.2%)
   Chưa đến 6008 (96.3%)
Đã xử lý 35929 hồ sơ
   Trễ 1393 (3.9%)
   Sớm 34536 (96.1%)
   Chưa nhận 11
Tỉ lệ T.Hạn 3.8%
Tỉ lệ Đ.Hạn 96.2%
THÁNG 6
Đã tiếp nhận 31482 hồ sơ
Tồn kỳ trước 6242 hồ sơ
Cần xử lý 37724 hồ sơ
Đang xử lý 6863 hồ sơ
   Trễ 267 (3.9%)
   Sắp trễ 55 (0.8%)
   Chưa đến 6541 (95.3%)
Đã xử lý 30861 hồ sơ
   Trễ 981 (3.2%)
   Sớm 29880 (96.8%)
   Chưa nhận 2
Tỉ lệ T.Hạn 3.3%
Tỉ lệ Đ.Hạn 96.7%
THÁNG 7
Đã tiếp nhận 39343 hồ sơ
Tồn kỳ trước 6863 hồ sơ
Cần xử lý 46206 hồ sơ
Đang xử lý 8843 hồ sơ
   Trễ 398 (4.5%)
   Sắp trễ 201 (2.3%)
   Chưa đến 8244 (93.2%)
Đã xử lý 37363 hồ sơ
   Trễ 888 (2.4%)
   Sớm 36475 (97.6%)
   Chưa nhận 19
Tỉ lệ T.Hạn 2.8%
Tỉ lệ Đ.Hạn 97.2%
THÁNG 8
Đã tiếp nhận 25193 hồ sơ
Tồn kỳ trước 8843 hồ sơ
Cần xử lý 34036 hồ sơ
Đang xử lý 15022 hồ sơ
   Trễ 501 (3.3%)
   Sắp trễ 483 (3.2%)
   Chưa đến 14038 (93.4%)
Đã xử lý 19014 hồ sơ
   Trễ 193 (1.0%)
   Sớm 18821 (99.0%)
   Chưa nhận 66
Tỉ lệ T.Hạn 2.0%
Tỉ lệ Đ.Hạn 98.0%

hệ thống tổng hợp thông tin một cửa tỉnh gia lai