Nhóm đơn vị xử lý hồ sơ sớm nhất tháng 10

Sở Công thương
Cần xử lý 650 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%
Thị trấn Chư ty - Đức cơ
Cần xử lý 381 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%
Sở Tư Pháp
Cần xử lý 504 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%
Xã Ia Băng - Huyện Đak Đoa
Cần xử lý 283 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Cần xử lý 274 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%
Xã Ia Dreng - Huyện Chư Pưh
Cần xử lý 256 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%

Nhóm đơn vị xử lý hồ sơ trễ nhiều nhất tháng 10

Xã Ia Piơr - Huyện Chư Prông
Cần xử lý 182 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 81.9%
Tỉ lệ T.Hạn 18.1%
UBND Huyện Chư Păh
Cần xử lý 254 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 87.4%
Tỉ lệ T.Hạn 12.6%
Xã Chư Gu - Krông Pa
Cần xử lý 16 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 87.5%
Tỉ lệ T.Hạn 12.5%
UBND Huyện Ia Grai
Cần xử lý 860 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 87.7%
Tỉ lệ T.Hạn 12.3%
UBND Huyện Kbang
Cần xử lý 1789 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 88.9%
Tỉ lệ T.Hạn 11.1%
UBND Huyện Chư Prông
Cần xử lý 178 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 90.4%
Tỉ lệ T.Hạn 9.6%
THÁNG 1
Đã tiếp nhận 35872 hồ sơ
Tồn kỳ trước 6447 hồ sơ
Cần xử lý 42319 hồ sơ
Đang xử lý 6516 hồ sơ
   Trễ 1111 (17.1%)
   Sắp trễ 22 (0.3%)
   Chưa đến 5383 (82.6%)
Đã xử lý 35803 hồ sơ
   Trễ 174 (0.5%)
   Sớm 35629 (99.5%)
   Chưa nhận 324
Tỉ lệ T.Hạn 3.0%
Tỉ lệ Đ.Hạn 97.0%
THÁNG 2
Đã tiếp nhận 55372 hồ sơ
Tồn kỳ trước 6516 hồ sơ
Cần xử lý 61888 hồ sơ
Đang xử lý 6722 hồ sơ
   Trễ 1114 (16.6%)
   Sắp trễ 22 (0.3%)
   Chưa đến 5586 (83.1%)
Đã xử lý 55166 hồ sơ
   Trễ 233 (0.4%)
   Sớm 54933 (99.6%)
   Chưa nhận 179
Tỉ lệ T.Hạn 2.2%
Tỉ lệ Đ.Hạn 97.8%
THÁNG 3
Đã tiếp nhận 59672 hồ sơ
Tồn kỳ trước 6722 hồ sơ
Cần xử lý 66394 hồ sơ
Đang xử lý 7209 hồ sơ
   Trễ 1127 (15.6%)
   Sắp trễ 27 (0.4%)
   Chưa đến 6055 (84.0%)
Đã xử lý 59185 hồ sơ
   Trễ 175 (0.3%)
   Sớm 59010 (99.7%)
   Chưa nhận 91
Tỉ lệ T.Hạn 2.0%
Tỉ lệ Đ.Hạn 98.0%
THÁNG 4
Đã tiếp nhận 39884 hồ sơ
Tồn kỳ trước 7209 hồ sơ
Cần xử lý 47093 hồ sơ
Đang xử lý 7589 hồ sơ
   Trễ 1160 (15.3%)
   Sắp trễ 27 (0.4%)
   Chưa đến 6402 (84.4%)
Đã xử lý 39504 hồ sơ
   Trễ 111 (0.3%)
   Sớm 39393 (99.7%)
   Chưa nhận 241
Tỉ lệ T.Hạn 2.7%
Tỉ lệ Đ.Hạn 97.3%
THÁNG 5
Đã tiếp nhận 63876 hồ sơ
Tồn kỳ trước 7589 hồ sơ
Cần xử lý 71465 hồ sơ
Đang xử lý 8077 hồ sơ
   Trễ 1169 (14.5%)
   Sắp trễ 27 (0.3%)
   Chưa đến 6881 (85.2%)
Đã xử lý 63388 hồ sơ
   Trễ 304 (0.5%)
   Sớm 63084 (99.5%)
   Chưa nhận 263
Tỉ lệ T.Hạn 2.1%
Tỉ lệ Đ.Hạn 97.9%
THÁNG 6
Đã tiếp nhận 63626 hồ sơ
Tồn kỳ trước 8077 hồ sơ
Cần xử lý 71703 hồ sơ
Đang xử lý 8894 hồ sơ
   Trễ 1227 (13.8%)
   Sắp trễ 103 (1.2%)
   Chưa đến 7564 (85.0%)
Đã xử lý 62809 hồ sơ
   Trễ 693 (1.1%)
   Sớm 62116 (98.9%)
   Chưa nhận 378
Tỉ lệ T.Hạn 2.7%
Tỉ lệ Đ.Hạn 97.3%
THÁNG 7
Đã tiếp nhận 64062 hồ sơ
Tồn kỳ trước 8894 hồ sơ
Cần xử lý 72956 hồ sơ
Đang xử lý 10176 hồ sơ
   Trễ 1306 (12.8%)
   Sắp trễ 129 (1.3%)
   Chưa đến 8741 (85.9%)
Đã xử lý 62780 hồ sơ
   Trễ 895 (1.4%)
   Sớm 61885 (98.6%)
   Chưa nhận 263
Tỉ lệ T.Hạn 3.0%
Tỉ lệ Đ.Hạn 97.0%
THÁNG 8
Đã tiếp nhận 54909 hồ sơ
Tồn kỳ trước 10176 hồ sơ
Cần xử lý 65085 hồ sơ
Đang xử lý 11585 hồ sơ
   Trễ 1453 (12.5%)
   Sắp trễ 180 (1.6%)
   Chưa đến 9952 (85.9%)
Đã xử lý 53500 hồ sơ
   Trễ 745 (1.4%)
   Sớm 52755 (98.6%)
   Chưa nhận 1
Tỉ lệ T.Hạn 3.4%
Tỉ lệ Đ.Hạn 96.6%
THÁNG 9
Đã tiếp nhận 59182 hồ sơ
Tồn kỳ trước 11585 hồ sơ
Cần xử lý 70767 hồ sơ
Đang xử lý 14470 hồ sơ
   Trễ 1642 (11.3%)
   Sắp trễ 465 (3.2%)
   Chưa đến 12363 (85.4%)
Đã xử lý 56297 hồ sơ
   Trễ 796 (1.4%)
   Sớm 55501 (98.6%)
   Chưa nhận 5
Tỉ lệ T.Hạn 3.4%
Tỉ lệ Đ.Hạn 96.6%
THÁNG 10
Đã tiếp nhận 40910 hồ sơ
Tồn kỳ trước 14470 hồ sơ
Cần xử lý 55380 hồ sơ
Đang xử lý 23082 hồ sơ
   Trễ 1768 (7.7%)
   Sắp trễ 972 (4.2%)
   Chưa đến 20342 (88.1%)
Đã xử lý 32298 hồ sơ
   Trễ 176 (0.5%)
   Sớm 32122 (99.5%)
   Chưa nhận 0
Tỉ lệ T.Hạn 3.5%
Tỉ lệ Đ.Hạn 96.5%

hệ thống tổng hợp thông tin một cửa tỉnh gia lai