Nhóm đơn vị xử lý hồ sơ sớm nhất tháng 10

Sở Tư Pháp
Cần xử lý 640 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%
Thị trấn Phú Túc - Krông Pa
Cần xử lý 412 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%
Thị trấn Chư ty - Đức cơ
Cần xử lý 356 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%
UBND Huyện Ia Pa
Cần xử lý 292 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%
UBND Huyện Ia Grai
Cần xử lý 502 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Cần xử lý 206 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 100.0%
Tỉ lệ T.Hạn 0.0%

Nhóm đơn vị xử lý hồ sơ trễ nhiều nhất tháng 10

Xã Ia Yeng – huyện Phú Thiện
Cần xử lý 1 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 0.0%
Tỉ lệ T.Hạn 100.0%
Xã Hà Tây - Huyện Chư Păh
Cần xử lý 1 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 0.0%
Tỉ lệ T.Hạn 100.0%
Xã Chưa A Thai – huyện Phú Thiện
Cần xử lý 34 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 55.9%
Tỉ lệ T.Hạn 44.1%
Xã Chư Jôr - Huyện Chư Păh
Cần xử lý 5 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 80.0%
Tỉ lệ T.Hạn 20.0%
Xã Ia Sao - Huyện Ia Grai
Cần xử lý 7 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 85.7%
Tỉ lệ T.Hạn 14.3%
Xã Ia Khươl - Huyện Chư Păh
Cần xử lý 7 hồ sơ
Tỉ lệ Đ.Hạn 85.7%
Tỉ lệ T.Hạn 14.3%
THÁNG 1
Đã tiếp nhận 49109 hồ sơ
Tồn kỳ trước 706 hồ sơ
Cần xử lý 49815 hồ sơ
Đang xử lý 2344 hồ sơ
   Trễ 10 (0.4%)
   Sắp trễ 6 (0.3%)
   Chưa đến 2328 (99.3%)
Đã xử lý 47471 hồ sơ
   Trễ 1166 (2.5%)
   Sớm 46305 (97.5%)
   Chưa nhận 6
Tỉ lệ T.Hạn 2.4%
Tỉ lệ Đ.Hạn 97.6%
THÁNG 2
Đã tiếp nhận 21944 hồ sơ
Tồn kỳ trước 2344 hồ sơ
Cần xử lý 24288 hồ sơ
Đang xử lý 2542 hồ sơ
   Trễ 10 (0.4%)
   Sắp trễ 6 (0.2%)
   Chưa đến 2526 (99.4%)
Đã xử lý 21746 hồ sơ
   Trễ 725 (3.3%)
   Sớm 21021 (96.7%)
   Chưa nhận 4
Tỉ lệ T.Hạn 3.0%
Tỉ lệ Đ.Hạn 97.0%
THÁNG 3
Đã tiếp nhận 51635 hồ sơ
Tồn kỳ trước 2542 hồ sơ
Cần xử lý 54177 hồ sơ
Đang xử lý 2834 hồ sơ
   Trễ 11 (0.4%)
   Sắp trễ 6 (0.2%)
   Chưa đến 2817 (99.4%)
Đã xử lý 51343 hồ sơ
   Trễ 1187 (2.3%)
   Sớm 50156 (97.7%)
   Chưa nhận 18
Tỉ lệ T.Hạn 2.2%
Tỉ lệ Đ.Hạn 97.8%
THÁNG 4
Đã tiếp nhận 47984 hồ sơ
Tồn kỳ trước 2834 hồ sơ
Cần xử lý 50818 hồ sơ
Đang xử lý 3039 hồ sơ
   Trễ 17 (0.6%)
   Sắp trễ 7 (0.2%)
   Chưa đến 3015 (99.2%)
Đã xử lý 47779 hồ sơ
   Trễ 909 (1.9%)
   Sớm 46870 (98.1%)
   Chưa nhận 15
Tỉ lệ T.Hạn 1.8%
Tỉ lệ Đ.Hạn 98.2%
THÁNG 5
Đã tiếp nhận 51327 hồ sơ
Tồn kỳ trước 3039 hồ sơ
Cần xử lý 54366 hồ sơ
Đang xử lý 3335 hồ sơ
   Trễ 23 (0.7%)
   Sắp trễ 7 (0.2%)
   Chưa đến 3305 (99.1%)
Đã xử lý 51031 hồ sơ
   Trễ 1232 (2.4%)
   Sớm 49799 (97.6%)
   Chưa nhận 14
Tỉ lệ T.Hạn 2.3%
Tỉ lệ Đ.Hạn 97.7%
THÁNG 6
Đã tiếp nhận 42158 hồ sơ
Tồn kỳ trước 3335 hồ sơ
Cần xử lý 45493 hồ sơ
Đang xử lý 3686 hồ sơ
   Trễ 28 (0.8%)
   Sắp trễ 7 (0.2%)
   Chưa đến 3651 (99.1%)
Đã xử lý 41807 hồ sơ
   Trễ 882 (2.1%)
   Sớm 40925 (97.9%)
   Chưa nhận 16
Tỉ lệ T.Hạn 2.0%
Tỉ lệ Đ.Hạn 98.0%
THÁNG 7
Đã tiếp nhận 48681 hồ sơ
Tồn kỳ trước 3686 hồ sơ
Cần xử lý 52367 hồ sơ
Đang xử lý 4208 hồ sơ
   Trễ 39 (0.9%)
   Sắp trễ 9 (0.2%)
   Chưa đến 4160 (98.9%)
Đã xử lý 48159 hồ sơ
   Trễ 900 (1.9%)
   Sớm 47259 (98.1%)
   Chưa nhận 30
Tỉ lệ T.Hạn 1.8%
Tỉ lệ Đ.Hạn 98.2%
THÁNG 8
Đã tiếp nhận 48305 hồ sơ
Tồn kỳ trước 4208 hồ sơ
Cần xử lý 52513 hồ sơ
Đang xử lý 5060 hồ sơ
   Trễ 64 (1.3%)
   Sắp trễ 52 (1.0%)
   Chưa đến 4944 (97.7%)
Đã xử lý 47453 hồ sơ
   Trễ 586 (1.2%)
   Sớm 46867 (98.8%)
   Chưa nhận 8
Tỉ lệ T.Hạn 1.2%
Tỉ lệ Đ.Hạn 98.8%
THÁNG 9
Đã tiếp nhận 47482 hồ sơ
Tồn kỳ trước 5060 hồ sơ
Cần xử lý 52542 hồ sơ
Đang xử lý 7745 hồ sơ
   Trễ 124 (1.6%)
   Sắp trễ 156 (2.0%)
   Chưa đến 7465 (96.4%)
Đã xử lý 44797 hồ sơ
   Trễ 415 (0.9%)
   Sớm 44382 (99.1%)
   Chưa nhận 6
Tỉ lệ T.Hạn 1.0%
Tỉ lệ Đ.Hạn 99.0%
THÁNG 10
Đã tiếp nhận 28127 hồ sơ
Tồn kỳ trước 7745 hồ sơ
Cần xử lý 35872 hồ sơ
Đang xử lý 14596 hồ sơ
   Trễ 195 (1.3%)
   Sắp trễ 354 (2.4%)
   Chưa đến 14047 (96.2%)
Đã xử lý 21276 hồ sơ
   Trễ 191 (0.9%)
   Sớm 21085 (99.1%)
   Chưa nhận 6
Tỉ lệ T.Hạn 1.1%
Tỉ lệ Đ.Hạn 98.9%

hệ thống tổng hợp thông tin một cửa tỉnh gia lai