THÁNG 1
Đã tiếp nhận 35715 hồ sơ
Tồn kỳ trước 6481 hồ sơ
Cần xử lý 42196 hồ sơ
Đang xử lý 6577 hồ sơ
   Trễ 1114 (16.9%)
   Sắp trễ 24 (0.4%)
   Chưa đến 5439 (82.7%)
Đã xử lý 35619 hồ sơ
   Trễ 262 (0.7%)
   Sớm 35357 (99.3%)
   Chưa nhận 400
Tỉ lệ T.Hạn 3.3%
Tỉ lệ Đ.Hạn 96.7%
THÁNG 2
Đã tiếp nhận 52934 hồ sơ
Tồn kỳ trước 6577 hồ sơ
Cần xử lý 59511 hồ sơ
Đang xử lý 6901 hồ sơ
   Trễ 1132 (16.4%)
   Sắp trễ 24 (0.3%)
   Chưa đến 5745 (83.2%)
Đã xử lý 52610 hồ sơ
   Trễ 633 (1.2%)
   Sớm 51977 (98.8%)
   Chưa nhận 139
Tỉ lệ T.Hạn 3.0%
Tỉ lệ Đ.Hạn 97.0%
THÁNG 3
Đã tiếp nhận 62009 hồ sơ
Tồn kỳ trước 6901 hồ sơ
Cần xử lý 68910 hồ sơ
Đang xử lý 7667 hồ sơ
   Trễ 1166 (15.2%)
   Sắp trễ 33 (0.4%)
   Chưa đến 6468 (84.4%)
Đã xử lý 61243 hồ sơ
   Trễ 411 (0.7%)
   Sớm 60832 (99.3%)
   Chưa nhận 12
Tỉ lệ T.Hạn 2.3%
Tỉ lệ Đ.Hạn 97.7%
THÁNG 4
Đã tiếp nhận 41645 hồ sơ
Tồn kỳ trước 7667 hồ sơ
Cần xử lý 49312 hồ sơ
Đang xử lý 8635 hồ sơ
   Trễ 1319 (15.3%)
   Sắp trễ 48 (0.6%)
   Chưa đến 7268 (84.2%)
Đã xử lý 40677 hồ sơ
   Trễ 245 (0.6%)
   Sớm 40432 (99.4%)
   Chưa nhận 4
Tỉ lệ T.Hạn 3.2%
Tỉ lệ Đ.Hạn 96.8%
THÁNG 5
Đã tiếp nhận 64007 hồ sơ
Tồn kỳ trước 8635 hồ sơ
Cần xử lý 72642 hồ sơ
Đang xử lý 10595 hồ sơ
   Trễ 1484 (14.0%)
   Sắp trễ 115 (1.1%)
   Chưa đến 8996 (84.9%)
Đã xử lý 62047 hồ sơ
   Trễ 426 (0.7%)
   Sớm 61621 (99.3%)
   Chưa nhận 25
Tỉ lệ T.Hạn 2.6%
Tỉ lệ Đ.Hạn 97.4%
THÁNG 6
Đã tiếp nhận 61636 hồ sơ
Tồn kỳ trước 10595 hồ sơ
Cần xử lý 72231 hồ sơ
Đang xử lý 18903 hồ sơ
   Trễ 1876 (9.9%)
   Sắp trễ 1218 (6.4%)
   Chưa đến 15809 (83.6%)
Đã xử lý 53328 hồ sơ
   Trễ 252 (0.5%)
   Sớm 53076 (99.5%)
   Chưa nhận 31
Tỉ lệ T.Hạn 2.9%
Tỉ lệ Đ.Hạn 97.1%
THÁNG 7
Đã tiếp nhận 12377 hồ sơ
Tồn kỳ trước 18903 hồ sơ
Cần xử lý 31280 hồ sơ
Đang xử lý 24622 hồ sơ
   Trễ 1974 (8.0%)
   Sắp trễ 1668 (6.8%)
   Chưa đến 20980 (85.2%)
Đã xử lý 6658 hồ sơ
   Trễ 17 (0.3%)
   Sớm 6641 (99.7%)
   Chưa nhận 1
Tỉ lệ T.Hạn 6.4%
Tỉ lệ Đ.Hạn 93.6%

hệ thống tổng hợp thông tin một cửa tỉnh gia lai