THÁNG 1
Đã tiếp nhận 205 hồ sơ
Tồn kỳ trước 147 hồ sơ
Cần xử lý 352 hồ sơ
Đang xử lý 157 hồ sơ
   Trễ 97 (61.8%)
   Sắp trễ 0 (0.0%)
   Chưa đến 60 (38.2%)
Đã xử lý 195 hồ sơ
   Trễ 13 (6.7%)
   Sớm 182 (93.3%)
   Chưa nhận 1
Tỉ lệ T.Hạn 31.3%
Tỉ lệ Đ.Hạn 68.7%
THÁNG 2
Đã tiếp nhận 84 hồ sơ
Tồn kỳ trước 157 hồ sơ
Cần xử lý 241 hồ sơ
Đang xử lý 159 hồ sơ
   Trễ 97 (61.0%)
   Sắp trễ 0 (0.0%)
   Chưa đến 62 (39.0%)
Đã xử lý 82 hồ sơ
   Trễ 0 (0.0%)
   Sớm 82 (100.0%)
   Chưa nhận 1
Tỉ lệ T.Hạn 40.2%
Tỉ lệ Đ.Hạn 59.8%
THÁNG 3
Đã tiếp nhận 274 hồ sơ
Tồn kỳ trước 159 hồ sơ
Cần xử lý 433 hồ sơ
Đang xử lý 173 hồ sơ
   Trễ 103 (59.5%)
   Sắp trễ 0 (0.0%)
   Chưa đến 70 (40.5%)
Đã xử lý 260 hồ sơ
   Trễ 9 (3.5%)
   Sớm 251 (96.5%)
   Chưa nhận 0
Tỉ lệ T.Hạn 25.9%
Tỉ lệ Đ.Hạn 74.1%
THÁNG 4
Đã tiếp nhận 206 hồ sơ
Tồn kỳ trước 173 hồ sơ
Cần xử lý 379 hồ sơ
Đang xử lý 188 hồ sơ
   Trễ 109 (58.0%)
   Sắp trễ 2 (1.1%)
   Chưa đến 77 (41.0%)
Đã xử lý 191 hồ sơ
   Trễ 7 (3.7%)
   Sớm 184 (96.3%)
   Chưa nhận 0
Tỉ lệ T.Hạn 30.6%
Tỉ lệ Đ.Hạn 69.4%
THÁNG 5
Đã tiếp nhận 172 hồ sơ
Tồn kỳ trước 188 hồ sơ
Cần xử lý 360 hồ sơ
Đang xử lý 207 hồ sơ
   Trễ 112 (54.1%)
   Sắp trễ 3 (1.4%)
   Chưa đến 92 (44.4%)
Đã xử lý 153 hồ sơ
   Trễ 4 (2.6%)
   Sớm 149 (97.4%)
   Chưa nhận 0
Tỉ lệ T.Hạn 32.2%
Tỉ lệ Đ.Hạn 67.8%
THÁNG 6
Đã tiếp nhận 92 hồ sơ
Tồn kỳ trước 207 hồ sơ
Cần xử lý 299 hồ sơ
Đang xử lý 238 hồ sơ
   Trễ 113 (47.5%)
   Sắp trễ 4 (1.7%)
   Chưa đến 121 (50.8%)
Đã xử lý 61 hồ sơ
   Trễ 1 (1.6%)
   Sớm 60 (98.4%)
   Chưa nhận 0
Tỉ lệ T.Hạn 38.1%
Tỉ lệ Đ.Hạn 61.9%

HUYỆN, THỊ THÀNH

hệ thống tổng hợp thông tin một cửa tỉnh gia lai